Bản dịch của từ 𩦊 trong tiếng Việt

𩦊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𩦊 (Danh từ)

hán
01

Tên gọi của một con ngựa đặc biệt trong văn hóa hoặc lịch sử.

马名。

Ví dụ
02

Hình ảnh nhiều ngựa tụ họp, giống như đàn ngựa đông đúc (nhớ câu 'hán' giống 'hàn' nhiều, ngựa nhiều).

马多的样子。

Ví dụ
𩦊
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,寒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶丶乚一一丨丨一丿丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép