Bản dịch của từ 𩦐 trong tiếng Việt
𩦐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𩦐 (Động từ)
【shàn】
01
Giống như chữ '骟', nghĩa là thiến (cắt bỏ khả năng sinh sản của động vật đực). Dễ nhớ: 'sạn' như 'san' (cắt), liên tưởng đến việc cắt bỏ khả năng sinh sản.
同“骟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '騞', một chữ ít dùng, liên quan đến ngựa hoặc hành động đặc biệt trên ngựa.
同“騞”。
Ví dụ
