Bản dịch của từ 𩦐 trong tiếng Việt

𩦐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𩦐 (Động từ)

shàn
01

Giống như chữ '', nghĩa là thiến (cắt bỏ khả năng sinh sản của động vật đực). Dễ nhớ: 'sạn' như 'san' (cắt), liên tưởng đến việc cắt bỏ khả năng sinh sản.

同“骟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '', một chữ ít dùng, liên quan đến ngựa hoặc hành động đặc biệt trên ngựa.

同“騞”。

Ví dụ
𩦐
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẠN】
Các biến thể:
騞, 騸
Hình thái radical:
⿰,馬,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶丿一一丨一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép