Bản dịch của từ 𩦕 trong tiếng Việt

𩦕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇN/AN/AN/A

𩦕 (Danh từ)

tiě
01

(Chữ dùng trong tên người Đài Loan) Ngựa màu đỏ đen, giống như con 'thiết' (sắt) rắn chắc và mạnh mẽ.

〈见于台湾人名〉疑同“驖”,赤黑色的马。

Ví dụ
𩦕
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿰,馬,𧯥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨一丨乚一丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép