ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩦚
Bảng phân tích âm vị 𩦚
Liáo
Tên người, thường gặp trong các ghi chép lịch sử Trung Quốc (như trong 'Tân Đường Thư').
人名。《新唐书·宗室世系表第十下》:蒋王房有李。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép