Bản dịch của từ 𩦧 trong tiếng Việt

𩦧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊN/AN/AN/A

𩦧 (Danh từ)

mán
01

Giống như chữ “”, chỉ loại vòng hoa hoặc dây trang trí trên đầu, dễ nhớ như 'mạn mạn' vòng hoa trên đầu cô dâu.

同“鬘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩦧
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,㬅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一一丨乚丨丨一丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép