Bản dịch của từ 𩦪 trong tiếng Việt

𩦪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

𩦪 (Tính từ)

xiāng
01

Giống chữ “” (biểu thị trạng thái ngựa phi nước đại, đầu ngẩng cao) – dễ nhớ như hình ảnh ngựa “tương” bay cao, đầu ngẩng lên trời.

同“骧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩦪
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,㐮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一丿丶一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép