Bản dịch của từ 𩦫 trong tiếng Việt

𩦫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𩦫 (Tính từ)

niǎo
01

Giống như chữ “”, nghĩa là mềm mại, nhẹ nhàng (như vải nhiễu mềm mại trong đời sống)

同“褭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩦫
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NHIỄU】
Hình thái radical:
⿰,馬,裊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丨乚一一一乚丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép