Bản dịch của từ 𩦰 trong tiếng Việt

𩦰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

𩦰 (Danh từ)

huá
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại ngựa đẹp, thường dùng để ví sự nhanh nhẹn, mạnh mẽ).

同“骅”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩦰
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,𠌶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丨丿丶丿丶丿丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép