ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩦱
Bảng phân tích âm vị 𩦱
Kuài
Cũng như chữ “侩”, chỉ người môi giới mua bán ngựa ngày xưa (nhớ đến “quải” là người làm nghề trung gian, giống như người môi giới trong chợ ngựa).
同“侩”。〔驵~〕旧时买卖马的经纪人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép