Bản dịch của từ 𩦱 trong tiếng Việt

𩦱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𩦱 (Danh từ)

kuài
01

Cũng như chữ “”, chỉ người môi giới mua bán ngựa ngày xưa (nhớ đến “quải” là người làm nghề trung gian, giống như người môi giới trong chợ ngựa).

同“侩”。〔驵~〕旧时买卖马的经纪人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩦱
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,會
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép