Bản dịch của từ 𩦶 trong tiếng Việt

𩦶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𩦶 (Tính từ)

xià
01

Giống như chữ 𧈜, thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc đặc điểm nào đó (nhớ như từ 'hạ' trong tiếng Việt, dễ liên tưởng đến mùa hạ ấm áp).

同“𧈜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩦶
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
𧈜, 𩤌
Hình thái radical:
⿰,虎,駦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丿乚丶丿一一丿丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép