Bản dịch của từ 𩦸 trong tiếng Việt

𩦸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𩦸 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” – con ngựa tốt, ngựa quý (nhớ đến câu thành ngữ “千里马” – ngựa chạy ngàn dặm).

同“骥”。

Ví dụ
𩦸
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỸ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,兾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丶丨乚一丨一一丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép