Bản dịch của từ 𩧀 trong tiếng Việt
𩧀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | N/A | N/A | N/A |
𩧀 (Danh từ)
【tiě】
01
Giống như chữ '驖' (một loại ngựa nhanh, mạnh mẽ), giúp nhớ là 'thiết' như sắt, bền chắc và nhanh nhẹn như ngựa tốt.
同“驖”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 驖
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,𢧤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶一丿丶一丨乚一丿一丨一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐵
驖
铁
鐡
銕
蛈
鉄
䥫
帖
僣
駹
駉
駷
馻
驦
䮲
䮠
駿
駂
驋
騪
駪
矖
礸
儾
鷽
齲
䤘
鬢
䲓
穲
㿚
䰏
鑮
