Bản dịch của từ 𩧁 trong tiếng Việt
𩧁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𩧁 (Tính từ)
【zhòu】
01
Giống chữ '驟' (nhanh, đột ngột như cơn mưa rào bất chợt trong tiếng Việt).
同“驟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 驟
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,⿱,取,⿲,人,人,人
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨丨一一一乚丶丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伷
咮
䇠
籒
酎
驟
噣
㹐
僽
椆
晝
䐍
馶
騌
駜
騀
䮤
駣
騬
䮶
䮗
䮀
驄
騳
䫵
鼉
攬
讋
㿚
穳
虆
䪋
鱢
灞
䶠
癱
