ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩧅
Bảng phân tích âm vị 𩧅
Fán
〔~駤〕(ngựa) do dự không tiến lên được, như ngựa đứng lặng không bước tiếp (giống như 'phàn nàn' vì không muốn đi).
〔~駤〕(马)踌躇不前。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép