Bản dịch của từ 𩧅 trong tiếng Việt

𩧅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

𩧅 (Động từ)

fán
01

〔~〕(ngựa) do dự không tiến lên được, như ngựa đứng lặng không bước tiếp (giống như 'phàn nàn' vì không muốn đi).

〔~駤〕(马)踌躇不前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩧅
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Hình thái radical:
⿰,馬,樊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép