Bản dịch của từ 𩧇 trong tiếng Việt

𩧇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋN/AN/AN/A

𩧇 (Danh từ)

cài
01

Tên một giống ngựa, dễ nhớ như 'con ngựa thải' chạy nhanh trên đồng cỏ.

马名。

Ví dụ
𩧇
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿰,馬,蔡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨一一丨丿乚丶丶乚丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép