Bản dịch của từ 𩧉 trong tiếng Việt

𩧉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𩧉 (Danh từ)

guāng
01

~〕là loại ngựa có lông xoáy trên lưng, dễ nhớ như 'quang' sáng lấp lánh trên lưng ngựa.

〔阕~〕背上有旋毛的马。

Ví dụ
𩧉
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,馬,廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép