Bản dịch của từ 𩧍 trong tiếng Việt

𩧍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𩧍 (Tính từ)

wèi
01

Nghĩa chưa rõ, chưa biết (giống như từ 'vị' trong 'vị trí' nghĩa là chưa xác định).

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩧍
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,馬,磊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丿丨乚一一丿丨乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép