Bản dịch của từ 𩧐 trong tiếng Việt

𩧐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛN/AN/AN/A

𩧐 (Danh từ)

tuō
01

[~] tức là “lạc đà”, cũng viết là “馲駝” (con lạc đà, loài vật có bướu quen thuộc ở sa mạc, dễ nhớ nhờ âm 'thác' gần giống 'thác nước' chảy chậm như dáng lạc đà đi)

[~駝]即“駱駝”,也作“馲駝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩧐
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,橐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨乚一丨丶乚一丿丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép