Bản dịch của từ 𩧕 trong tiếng Việt

𩧕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𩧕 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại xe hoặc bộ phận xe trong tiếng Hán cổ), dễ nhớ như từ “vũ” trong tiếng Việt gợi hình ảnh xe cộ cũ kỹ.

同“輷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩧕
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿲,石,車,石,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丿丨乚一一丿丨乚一丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép