Bản dịch của từ 𩧘 trong tiếng Việt

𩧘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𩧘 (Động từ)

01

Ngựa tiến bước, chạy đều đều như tiếng 'qu' quen thuộc trong tiếng Việt (nhớ đến hình ảnh ngựa chạy trên đường làng).

马行进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩧘
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【QU】
Hình thái radical:
⿰,馬,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép