Bản dịch của từ 𩧣 trong tiếng Việt

𩧣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

𩧣 (Danh từ)

luó
01

Cùng nghĩa với “lừa” – con vật lai giữa ngựa và lừa, quen thuộc trong đời sống nông thôn Việt Nam (nhớ câu “lừa là bạn của người nông dân”).

同“骡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩧣
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,⿱,吂,⿲,⺼,⿱,卝,干,丮,〾,⿰,馬,⿱,吂,⿲,⺼,芉,丮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一乚丨乚一丨一一丨一一丨丿乚丶丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép