Bản dịch của từ 𩧥 trong tiếng Việt

𩧥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𩧥 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với 'lừa' – con vật quen thuộc, thân thiện, thường dùng để vận chuyển hoặc cày bừa.

同“驴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩧥
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LỪA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,驢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
36
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨一一一丨乚丶丶丶丶丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép