Bản dịch của từ 𩧷 trong tiếng Việt

𩧷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄠˊㄇㄚˇN/AN/AN/A

𩧷 (Danh từ)

01

Chữ giản thể theo kiểu tượng hình từ chữ '牢馬', trong văn tự bói chỉ con ngựa (mã) – dễ nhớ như 'mã' trong 'mãnh liệt'.

“⿰牢馬”的类推简化字。卜辞中指马。见《中国大百科全书》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩧷
Bính âm:
【ㄌㄠˊㄇㄚˇ】【LÁO MÃ】
Hình thái radical:
⿰,牢,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿一一丨乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép