Bản dịch của từ 𩧸 trong tiếng Việt
𩧸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄧˋ ㄇㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𩧸 (Danh từ)
【】
01
Chữ giản thể theo kiểu ghép bộ 利 (lợi) và 馬 (mã), trong văn tự cổ chỉ con ngựa (như trong văn tự bói toán). Thấy chữ này là nhớ ngay đến con ngựa lợi hại, nhanh nhẹn trong đời sống Việt.
“⿰利馬”的类推简化字。卜辞中指马。见《中国大百科全书》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
