Bản dịch của từ 𩧹 trong tiếng Việt
𩧹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𩧹 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ giản thể phỏng theo cấu trúc '馬里' (Mã Lý). Là lỗi ghi chép chữ ghép của '马里' (Mã Lý) trong bách khoa toàn thư Trung Quốc, ví dụ '索马里' (Somali) bị nhầm thành '索𩧹'. (Gợi nhớ: 'vị' như vị trí sai sót trong từ)
“⿰馬里”的类推简化字。“马里”的误报合字(《中国大百科全书》“索马里”误作“索𩧹”)。
Ví dụ
