Bản dịch của từ 𩧾 trong tiếng Việt

𩧾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄚˇ ㄉㄧㄢN/AN/AN/A

𩧾 (Danh từ)

01

Chữ hợp thể sai của '马垔' (một từ liên quan đến ngựa và đất đai, dễ nhớ như 'mã' là ngựa, 'điền' là ruộng đất).

“马垔”的误报合字。

Ví dụ
𩧾
Bính âm:
【ㄇㄚˇ ㄉㄧㄢ】【MÃ ĐIỀN】
Hình thái radical:
⿰,马,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一一丨乚丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép