Bản dịch của từ 𩨑 trong tiếng Việt

𩨑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

𩨑 (Danh từ)

tīng
01

Xương ống chân, phần xương dài ở dưới đầu gối (giúp nhớ: 'đĩnh' như 'đỉnh' xương chân).

胫骨。

Ví dụ
𩨑
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐĨNH】
Hình thái radical:
⿰,骨,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép