Bản dịch của từ 𩨞 trong tiếng Việt
𩨞
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎ | ㄙㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𩨞 (Trạng từ)
【sǎ】
01
(dùng để mô tả hành động đầu lắc lư nhẹ nhàng, như khi nói chuyện hay tỏ ý không chắc chắn) Đầu lắc lư như con sáo bay; hình ảnh dễ nhớ vì 'sá' giống âm thanh nhẹ nhàng của đầu lắc.
〔~~〕头动的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
