Bản dịch của từ 𩨪 trong tiếng Việt

𩨪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𩨪 (Tính từ)

jié
01

Giống chữ “” (kết), nghĩa là khớp xương hoặc chỗ nối linh hoạt trong cơ thể (nhớ đến khớp gối hay khớp tay dễ cử động).

同“骱”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩨪
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,⿱,八,勹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丶乚丿乚一一丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép