Bản dịch của từ 𩨬 trong tiếng Việt

𩨬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

𩨬 (Danh từ)

gǔn
01

Giống như chữ “” (một tên riêng trong truyền thuyết Trung Hoa, dễ nhớ vì đồng âm với “quận” trong tiếng Việt).

同“鲧”。

Ví dụ
02

Xương nhỏ, như xương cá nhỏ bé và mảnh mai.

细骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩨬
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẬN】
Hình thái radical:
⿰,骨,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép