Bản dịch của từ 𩨴 trong tiếng Việt

𩨴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

𩨴 (Danh từ)

yǎo
01

Xương vai, phần xương nối giữa cánh tay và thân mình (nhớ đến vai áo).

肩骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '', cũng chỉ phần xương vai.

同“䯚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩨴
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
䯚, 𩩣
Hình thái radical:
⿰,骨,号
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép