Bản dịch của từ 𩩀 trong tiếng Việt

𩩀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇN/AN/AN/A

𩩀 (Danh từ)

nǎo
01

Giống như chữ “não”, chỉ bộ phận não bộ trong cơ thể (bộ não là trung tâm điều khiển mọi hoạt động).

同“脑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩩀
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,𭗼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶乚乚乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép