Bản dịch của từ 𩩅 trong tiếng Việt

𩩅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𩩅 (Danh từ)

tóng
01

〔xương đồng〕xương chân, xương đùi (giúp nhớ: 'đồng' như đồng hành cùng chân)

〔~骨〕腿骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩩅
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿰,骨,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丶乚丿乚一一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép