Bản dịch của từ 𩩉 trong tiếng Việt

𩩉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𩩉 (Danh từ)

xiāo
01

Giống như chữ “”, chỉ loại mũi tên phát ra tiếng hú khi bay (âm thanh như tiếng “hiêu” vang vọng).

同“髇”。《集韻•爻韻》:“髇,嗚鏑也。或作𩩉。”

Ví dụ
𩩉
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶一丨一丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép