Bản dịch của từ 𩩏 trong tiếng Việt

𩩏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊN/AN/AN/A

𩩏 (Danh từ)

hái
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ phần xương cốt còn lại sau khi thịt đã rời (như xương khô, bộ xương). Hình dung như “hai” là phần xương cốt, giúp nhớ dễ dàng.

同“骸”。骨也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩩏
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,𡧐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶丶乚乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép