Bản dịch của từ 𩩛 trong tiếng Việt

𩩛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𩩛 (Danh từ)

01

Xương nhỏ, như xương cá nhỏ hoặc xương vụn (nhớ đến 'kết' là xương nhỏ, dễ gãy).

小骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩩛
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿰,骨,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép