Bản dịch của từ 𩩟 trong tiếng Việt

𩩟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

𩩟 (Danh từ)

chuò
01

Xương nối tiếp (giống như xương nối dài, giúp nhớ chữ này liên quan đến xương).

续骨。

Ví dụ
𩩟
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRẠC】
Hình thái radical:
⿰,骨,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶乚丶乚丶乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép