Bản dịch của từ 𩩢 trong tiếng Việt

𩩢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𩩢 (Danh từ)

01

Hình dáng hoặc đặc điểm của xương (như dáng xương, cấu trúc xương).

骨貌。

Ví dụ
𩩢
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NỈ】
Hình thái radical:
⿰,骨,兒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丿丨一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép