Bản dịch của từ 𩩥 trong tiếng Việt

𩩥

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𩩥 (Từ tượng thanh)

zhōu
01

Âm thanh lách cách của gân cơ khi co giãn (giống tiếng 'châu chấu' kêu)

〔~筋响声〕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩩥
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,骨,𣏼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丶乚丿乚一一一丨丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép