ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩩦
Bảng phân tích âm vị 𩩦
Yǔ
Xương vai, phần xương nối giữa cánh tay và thân mình (giúp nhớ: 'vũ' như 'vai' trong vai trò giữ vai trò quan trọng trong vận động).
肩骨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép