Bản dịch của từ 𩩦 trong tiếng Việt

𩩦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

𩩦 (Danh từ)

01

Xương vai, phần xương nối giữa cánh tay và thân mình (giúp nhớ: 'vũ' như 'vai' trong vai trò giữ vai trò quan trọng trong vận động).

肩骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩩦
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𩩘
Hình thái radical:
⿰,骨,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶一乚丿丿丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép