ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩩫
Bảng phân tích âm vị 𩩫
Gǔ
(〈喃〉) nghĩa giống như 'xương' – phần cứng bên trong cơ thể, giúp nâng đỡ và bảo vệ (nhớ từ 'cốt lõi' trong tiếng Việt)
〈喃〉义同骨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép