Bản dịch của từ 𩩬 trong tiếng Việt

𩩬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𩩬 (Danh từ)

xiá
01

(〈tiếng Việt〉) xác chết, thân thể không còn sự sống (như trong câu 'xác chết nằm im lìm').

〈越南释义〉读音xác,尸体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩩬
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【XÁC】
Hình thái radical:
⿰,壳,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一丿乚丨乚一丨丶乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép