Bản dịch của từ 𩩰 trong tiếng Việt

𩩰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄞˊN/AN/AN/A

𩩰 (Danh từ)

01

Giống chữ 𦝨, chỉ phần xương còn lại sau khi thịt đã rời (xương khô, xác xương).

同“𦝨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ , nghĩa là phần xương, bộ xương còn lại sau khi thịt rời.

同“骸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩩰
Bính âm:
【ㄏㄞˊ】【HẢI】
Các biến thể:
骸, 𦝨
Hình thái radical:
⿰,骨,皆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶一乚一乚丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép