Bản dịch của từ 𩩰 trong tiếng Việt
𩩰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𩩰 (Danh từ)
【】
01
Giống chữ 𦝨, chỉ phần xương còn lại sau khi thịt đã rời (xương khô, xác xương).
同“𦝨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ 骸, nghĩa là phần xương, bộ xương còn lại sau khi thịt rời.
同“骸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
