Bản dịch của từ 𩩳 trong tiếng Việt
𩩳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𩩳 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ '𤺄', thường dùng để chỉ vùng da sưng phồng, trũng xuống do tổn thương hoặc viêm (nhớ 'trũng' như vùng lõm sưng tấy).
同“𤺄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '肿', nghĩa là sưng, phồng lên do viêm hoặc tổn thương (dễ nhớ vì 'trũng' và 'sưng' đều liên quan đến thay đổi bề mặt da).
同“肿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
