Bản dịch của từ 𩩳 trong tiếng Việt

𩩳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨㄥˇN/AN/AN/A

𩩳 (Tính từ)

01

Giống như chữ '𤺄', thường dùng để chỉ vùng da sưng phồng, trũng xuống do tổn thương hoặc viêm (nhớ 'trũng' như vùng lõm sưng tấy).

同“𤺄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là sưng, phồng lên do viêm hoặc tổn thương (dễ nhớ vì 'trũng' và 'sưng' đều liên quan đến thay đổi bề mặt da).

同“肿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩩳
Bính âm:
【ㄓㄨㄥˇ】【TRŨNG】
Các biến thể:
𤺄
Hình thái radical:
⿰,骨,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép