Bản dịch của từ 𩩴 trong tiếng Việt

𩩴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𩩴 (Tính từ)

yán
01

〔~~𩪢〕dáng vẻ cao ráo, xương cao (như người cao lớn, xương cốt nổi bật).

〔~~𩪢〕骨高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩩴
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Hình thái radical:
⿰,骨,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶一丿一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép