Bản dịch của từ 𩩵 trong tiếng Việt

𩩵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóu

ㄏㄡˊN/AN/AN/A

𩩵 (Danh từ)

hóu
01

Giống như chữ “”, chỉ phần đầu xương (đầu xương dài) – dễ nhớ như “hầu đầu xương” trong cơ thể.

同“骺”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩩵
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,侯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丿丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép