Bản dịch của từ 𩪀 trong tiếng Việt

𩪀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟN/AN/AN/A

𩪀 (Danh từ)

zhuī
01

Xương đốt cổ, phần xương nối cổ với đầu (giúp nhớ: 'chuī' như 'chui' cổ vào cổ áo).

颈椎骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩪀
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHUĪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,追
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丿丨乚一乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép