Bản dịch của từ 𩪃 trong tiếng Việt

𩪃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𩪃 (Danh từ)

hài
01

Xương (bộ khung cứng giúp cơ thể vững chắc như xương cá, xương người)

骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩪃
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,骨,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶丶乚丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép