Bản dịch của từ 𩪈 trong tiếng Việt
𩪈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𩪈 (Danh từ)
【suǒ】
01
Xương quai xanh, phần xương nối giữa vai và cổ (giúp nhớ: 'sở' như 'sở hữu' xương quan trọng trên cơ thể).
锁骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '䞆' hoặc '锁', nghĩa là khóa hoặc cài chặt (giúp nhớ: 'sở' liên quan đến khóa, giữ chặt).
同“䞆”或“锁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
