Bản dịch của từ 𩪈 trong tiếng Việt

𩪈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

𩪈 (Danh từ)

suǒ
01

Xương quai xanh, phần xương nối giữa vai và cổ (giúp nhớ: 'sở' như 'sở hữu' xương quan trọng trên cơ thể).

锁骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' hoặc '', nghĩa là khóa hoặc cài chặt (giúp nhớ: 'sở' liên quan đến khóa, giữ chặt).

同“䞆”或“锁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩪈
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Hình thái radical:
⿰,骨,𧴪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丶乚丿乚一一丨丶丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép