ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩪌
Bảng phân tích âm vị 𩪌
Fèng
Vết nứt trên mai rùa do bị nung nóng (như vết nứt trên mai rùa khi bị lửa đốt).
龟甲被烧灼而出现的裂缝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khớp nối xương ức (phần nối giữa các xương ức).
胸骨逢。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép